Giá Vàng NhanhGiá Vàng Nhanh
Hôm nayThị trườngSo sánhBiểu đồTỷ giáKhu vựcThế giới
Dữ liệu tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư. Kiểm tra lại với đơn vị kinh doanh trước khi giao dịch.
So sánhBiểu đồLoại vàngKiến thứcTheo tỉnhChi nhánhCông tyCông cụThị trườngTỷ giá
Giới thiệuPhương pháp dữ liệuTrạng thái dữ liệuLiên hệBảo mậtĐiều khoản

© 2026 Giá Vàng Nhanh — giavangnhanh.net

Hôm nayGiá vàngTỷ giáLive
  1. Trang chủ
  2. /Loại vàng

Loại vàng phổ biến tại Việt Nam

Chọn đúng loại vàng bạn quan tâm — trang sẽ hiện giá mua vào / bán ra đang niêm yết tại các công ty, kèm logo thương hiệu để dễ nhận biết.

Nhẫn / vàng 9999 đang niêm yết

Xem đủ giá 9999 →
  • Bảo Tín Minh Châu146.300.000
  • DOJI146.500.000
  • Mi Hồng145.600.000
  • Ngọc Thẩm131.000.000
  • Phú Quý145.600.000
  • PNJ145.500.000
  • SJC145.600.000
  • Bảo Tín Minh Châu147.500.000
  • Vàng miếng

    Thường 999.9 · 24K

    Vàng đóng dấu thương hiệu (hay gặp SJC), mua bán theo lượng/chỉ — dùng nhiều để tích trữ.

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Nhẫn tròn 9999

    999.9 (99,99%) · 24K

    Nhẫn trơn gần như vàng nguyên chất, dễ mua bán lại; giá thường thấp hơn vàng miếng SJC một chút.

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Vàng 24K

    99,9% trở lên · 24K

    Vàng gần như nguyên chất — thường là miếng, nhẫn tròn. Mềm hơn vàng 18K nên ít dùng làm trang sức phức tạp.

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Vàng 18K

    750 (75%) · 18K

    Còn gọi vàng 750 — 75% vàng, cứng hơn 24K, phổ biến làm nhẫn cưới và trang sức.

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Vàng 9999

    99,99% · 24K

    Bốn số 9 — tinh khiết 99,99%. Thường là nhẫn tròn hoặc miếng thương hiệu. Khác vàng 999 (ba số 9).

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Vàng 999

    99,9% · 24K

    Ba số 9 — khoảng 99,9% vàng. Nhiều tiệm gọi “vàng ta 999”, khác nhẹ so với 9999.

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Vàng 990

    99,0% · 24K

    Còn gọi vàng ta 990 — khoảng 99% vàng, phổ biến ở một số tiệm truyền thống.

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Vàng 750

    75% — tương đương 18K · 18K

    Chính là vàng 18K. Hay thấy trên trang sức và vàng trắng Au750.

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Vàng 680

    68%

    Còn gọi 6T8 — vàng trang sức phổ thông, giá thấp hơn 18K/24K.

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Vàng 610

    61%

    Còn gọi 6T1 — trang sức phổ thông, không phải vàng tích trữ như miếng SJC.

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Vàng 14K

    585 (~58,5%) · 14K

    Thường gắn mã 585 — khoảng 58,5% vàng, cứng, hay gặp ở trang sức nhập.

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Vàng 10K

    416 (~41,7%) · 10K

    Thường mã 416/410 — hàm lượng vàng thấp hơn, giá dễ tiếp cận hơn.

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Vàng 980

    98%

    Còn gọi 9T8 — khoảng 98% vàng, gần nhóm vàng ta cao tuổi.

    Xem giá theo thương hiệu →

  • Trang sức vàng

    Nhiều tuổi vàng

    Nhẫn, dây, mặt, lắc… nhiều tuổi (10K–24K). Giá bán có công làm; mua lại thường trừ công.

    Xem giá theo thương hiệu →

Liên kết liên quan

  • So sánh giá vàng

    Mua vào / bán ra theo loại

  • Công ty vàng

    Thương hiệu toàn quốc

  • Quy đổi vàng

    Lượng · chỉ · gram ↔ VND

  • Giá theo khu vực

    34 tỉnh/thành hiện hành + địa danh cũ