Chọn đúng loại vàng bạn quan tâm — trang sẽ hiện giá mua vào / bán ra đang niêm yết tại các công ty, kèm logo thương hiệu để dễ nhận biết.
Thường 999.9 · 24K
Vàng đóng dấu thương hiệu (hay gặp SJC), mua bán theo lượng/chỉ — dùng nhiều để tích trữ.
Xem giá theo thương hiệu →
999.9 (99,99%) · 24K
Nhẫn trơn gần như vàng nguyên chất, dễ mua bán lại; giá thường thấp hơn vàng miếng SJC một chút.
Xem giá theo thương hiệu →
99,9% trở lên · 24K
Vàng gần như nguyên chất — thường là miếng, nhẫn tròn. Mềm hơn vàng 18K nên ít dùng làm trang sức phức tạp.
Xem giá theo thương hiệu →
750 (75%) · 18K
Còn gọi vàng 750 — 75% vàng, cứng hơn 24K, phổ biến làm nhẫn cưới và trang sức.
Xem giá theo thương hiệu →
99,99% · 24K
Bốn số 9 — tinh khiết 99,99%. Thường là nhẫn tròn hoặc miếng thương hiệu. Khác vàng 999 (ba số 9).
Xem giá theo thương hiệu →
99,9% · 24K
Ba số 9 — khoảng 99,9% vàng. Nhiều tiệm gọi “vàng ta 999”, khác nhẹ so với 9999.
Xem giá theo thương hiệu →
99,0% · 24K
Còn gọi vàng ta 990 — khoảng 99% vàng, phổ biến ở một số tiệm truyền thống.
Xem giá theo thương hiệu →
75% — tương đương 18K · 18K
Chính là vàng 18K. Hay thấy trên trang sức và vàng trắng Au750.
Xem giá theo thương hiệu →
68%
Còn gọi 6T8 — vàng trang sức phổ thông, giá thấp hơn 18K/24K.
Xem giá theo thương hiệu →
61%
Còn gọi 6T1 — trang sức phổ thông, không phải vàng tích trữ như miếng SJC.
Xem giá theo thương hiệu →
585 (~58,5%) · 14K
Thường gắn mã 585 — khoảng 58,5% vàng, cứng, hay gặp ở trang sức nhập.
Xem giá theo thương hiệu →
416 (~41,7%) · 10K
Thường mã 416/410 — hàm lượng vàng thấp hơn, giá dễ tiếp cận hơn.
Xem giá theo thương hiệu →
98%
Còn gọi 9T8 — khoảng 98% vàng, gần nhóm vàng ta cao tuổi.
Xem giá theo thương hiệu →
Nhiều tuổi vàng
Nhẫn, dây, mặt, lắc… nhiều tuổi (10K–24K). Giá bán có công làm; mua lại thường trừ công.
Xem giá theo thương hiệu →