Giá Vàng NhanhGiá Vàng Nhanh
Hôm nayThị trườngSo sánhBiểu đồTỷ giáKhu vựcThế giới
Dữ liệu tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư. Kiểm tra lại với đơn vị kinh doanh trước khi giao dịch.
So sánhBiểu đồLoại vàngKiến thứcTheo tỉnhChi nhánhCông tyCông cụThị trườngTỷ giá
Giới thiệuPhương pháp dữ liệuTrạng thái dữ liệuLiên hệBảo mậtĐiều khoản

© 2026 Giá Vàng Nhanh — giavangnhanh.net

Hôm nayGiá vàngTỷ giáLive
  1. Trang chủ
  2. /Loại vàng
  3. /Vàng 610

Loại vàng

Giá Vàng 610 hôm nay

61% · khoảng 61% vàng

Còn gọi 6T1 — trang sức phổ thông (~14,6K), không phải vàng tích trữ.

Giá Vàng 610 theo thương hiệu

1 thương hiệu · đơn vị đồng/lượng · khớp theo tên sản phẩm trên nguồn

Mua vào cao nhấtCao nhất

Mi Hồng

79.500.000

Bán ra thấp nhấtThấp nhất

Mi Hồng

82.500.000

Thương hiệuMua vàoBán raChênh
Mi Hồng

Chênh 3.000.000

Mua Cao nhất

79.500.000
Giữ nguyên

Bán Thấp nhất

82.500.000
Giữ nguyên
Mi Hồng
79.500.000Cao nhất
Giữ nguyên
82.500.000Thấp nhất
Giữ nguyên
3.000.000

Cập nhật lúc 22:18 ngày 17/07/2026

Quy đổiHà NộiTP.HCMKiến thức

Vàng 610 là gì?

Vàng 610 chứa khoảng 61% vàng (6T1), tương đương khoảng 14,6K. Gần nhóm 14K quốc tế (585 ≈ 58,5%) nhưng không đồng nhất 100% với 585.

  • Một số nơi gọi mập mờ là “vàng tây / 14K” — nên nhìn số 610/585 trên tem hoặc bảng giá.
  • SJC: “Nữ trang 61%”; PNJ: “Vàng 610 (14.6K)”; Mi Hồng: “Vàng 610 (61,0%)”.

Câu hỏi thường gặp

610 có phải vàng 18K không?

Không. 18K phải đủ 75% vàng (750). 610 chỉ khoảng 61%.

610 khác 585 (14K) thế nào?

610 ≈ 61%; 585 ≈ 58,5%. Gần nhau về phân khúc trang sức, nhưng là hai mã — nên xem đúng dòng khi mua/bán.

Loại vàng liên quan

  • Vàng 68068%Xem giá →
  • Vàng 14K585 (~58,5%) · 14KXem giá →
  • Vàng 75075% — tương đương 18K · 18KXem giá →

Khám phá thêm

  • Tất cả loại vàng
  • Hub so sánh giá
  • Giá vàng 1 chỉ
  • Chênh lệch giá vàng
  • Mua vào cao nhất
  • Bán ra thấp nhất