Giá Vàng NhanhGiá Vàng Nhanh
Hôm nayThị trườngSo sánhBiểu đồTỷ giáKhu vựcThế giới
Dữ liệu tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư. Kiểm tra lại với đơn vị kinh doanh trước khi giao dịch.
So sánhBiểu đồLoại vàngKiến thứcTheo tỉnhChi nhánhCông tyCông cụThị trườngTỷ giá
Giới thiệuPhương pháp dữ liệuTrạng thái dữ liệuLiên hệBảo mậtĐiều khoản

© 2026 Giá Vàng Nhanh — giavangnhanh.net

Hôm nayGiá vàngTỷ giáLive
  1. Trang chủ
  2. /Loại vàng
  3. /Vàng 14K

Loại vàng

Giá Vàng 14K hôm nay

585 (~58,5%) · 14K · khoảng 58.5% vàng

Chuẩn quốc tế 14K — mã 585 (~58,5% vàng), cứng, hay gặp trang sức nhập và nữ trang.

Giá Vàng 14K theo thương hiệu

1 thương hiệu · đơn vị đồng/lượng · khớp theo tên sản phẩm trên nguồn

Mua vào cao nhấtCao nhất

Mi Hồng

73.500.000

Bán ra thấp nhấtThấp nhất

Mi Hồng

76.500.000

Thương hiệuMua vàoBán raChênh
Mi Hồng

Chênh 3.000.000

Mua Cao nhất

73.500.000
Giữ nguyên

Bán Thấp nhất

76.500.000
Giữ nguyên
Mi Hồng
73.500.000Cao nhất
Giữ nguyên
76.500.000Thấp nhất
Giữ nguyên
3.000.000

Cập nhật lúc 22:18 ngày 17/07/2026

Quy đổiHà NộiTP.HCMKiến thức

Vàng 14K là gì?

Vàng 14K theo chuẩn quốc tế chứa khoảng 58,5% vàng nguyên chất (ký hiệu 585). Theo cách gọi tuổi vàng ở Việt Nam, đây khoảng “5 tuổi 85” (5T85). Phần còn lại (~41,5%) là hợp kim để tăng độ cứng — phù hợp trang sức đeo hàng ngày, đính đá.

  • Công thức karat: 14 ÷ 24 ≈ 58,3–58,5% → mã phần nghìn 585 (một số tiệm ghi 580/58,3%).
  • Trên catalog VN: Mi Hồng “Vàng 14K (58,5%)”; PNJ “Vàng 5T85 (58,3%)”; SJC “Nữ trang 58,3%” — cùng nhóm, không lẫn với 610 (~61%).
  • Cứng hơn 18K, màu thường nhạt hơn, giá thấp hơn vì ít vàng hơn. Khi bán lại tiệm tính theo tuổi và trừ công làm.
  • Không so giá 14K với vàng 750/18K hay miếng SJC trên cùng một bảng — hàm lượng khác hẳn.

Câu hỏi thường gặp

Vàng 585 / 5T85 là vàng gì?

Chính là vàng 14K: khoảng 58,3–58,5% vàng nguyên chất. 585 là mã phần nghìn; 5T85 là cách gọi tuổi vàng kiểu Việt Nam.

14K khác 18K chỗ nào?

14K ≈ 58,5% vàng (cứng hơn, giá thấp hơn). 18K = 75% vàng / mã 750 (màu đậm hơn, giá cao hơn). Không dùng một mức giá để so hai loại.

14K khác vàng 610 thế nào?

610 ≈ 61% vàng (~14,6K), phổ biến ở một số tiệm VN. 585/14K ≈ 58,5%. Gần phân khúc nhưng là hai dòng — xem đúng số trên tem/bảng giá.

Có nên mua 14K để tích trữ không?

Không tối ưu. Tích trữ thường dùng miếng/nhẫn tinh khiết cao (9999/999). 14K hợp làm đẹp và đeo bền.

Loại vàng liên quan

  • Vàng 18K750 (75%) · 18KXem giá →
  • Vàng 61061%Xem giá →
  • Vàng 10K416 (~41,7%) · 10KXem giá →

Khám phá thêm

  • Tất cả loại vàng
  • Hub so sánh giá
  • Giá vàng 1 chỉ
  • Chênh lệch giá vàng
  • Mua vào cao nhất
  • Bán ra thấp nhất