Knowledge Layer: mỗi bài giải thích một khái niệm và nối thẳng tới loại vàng, bảng giá, so sánh và công cụ — không đứng riêng như blog tin tức.
Vàng 610 (6T1) chứa khoảng 61% vàng nguyên chất. Giải thích tuổi vàng, khác biệt với 680/750 và cách xem giá mua bán.
Vàng 680 (6T8) khoảng 68% vàng — phổ biến cho trang sức. Cách hiểu tuổi vàng và lưu ý khi mua bán lại.
Vàng 750 chính là chuẩn 18K (75% vàng). Phân biệt với 24K, Au750 và cách xem giá trang sức.
So sánh độ tinh khiết, độ cứng, giá và mục đích dùng giữa vàng 18K (750) và vàng 24K (999/9999).
So sánh nhẫn tròn 9999 và vàng miếng SJC: giá mua vào, spread, thanh khoản và khi nào nên chọn loại nào.
Hướng dẫn đọc mã tuổi vàng Việt Nam (610, 680, 750, 999, 9999) và ước lượng giá trị theo hàm lượng vàng.
Vàng 18K (750) bán lại được tại hầu hết tiệm vàng; giá mua vào theo tuổi và trừ công. Cách kiểm tra trước khi bán.