Giá Vàng NhanhGiá Vàng Nhanh
Hôm nayThị trườngSo sánhBiểu đồTỷ giáKhu vựcThế giới
Dữ liệu tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư. Kiểm tra lại với đơn vị kinh doanh trước khi giao dịch.
So sánhBiểu đồLoại vàngKiến thứcTheo tỉnhChi nhánhCông tyCông cụThị trườngTỷ giá
Giới thiệuPhương pháp dữ liệuTrạng thái dữ liệuLiên hệBảo mậtĐiều khoản

© 2026 Giá Vàng Nhanh — giavangnhanh.net

Hôm nayGiá vàngTỷ giáLive
  1. Trang chủ
  2. /Loại vàng
  3. /Vàng 24K

Loại vàng

Giá Vàng 24K hôm nay

99,9% trở lên · 24K · khoảng 99.9% vàng

Vàng gần như nguyên chất — thường là miếng, nhẫn tròn. Mềm hơn vàng 18K nên ít dùng làm trang sức phức tạp.

Giá Vàng 24K theo thương hiệu

1 thương hiệu · đơn vị đồng/lượng · ưu tiên giá toàn quốc khi có

Mua vào cao nhấtCao nhất

PNJ

139.200.000

Bán ra thấp nhấtThấp nhất

PNJ

143.200.000

Thương hiệuMua vàoBán raChênh
PNJ

Chênh 4.000.000

Mua Cao nhất

139.200.000
▼1.300.000(-0,93%)

Bán Thấp nhất

143.200.000
▼1.300.000(-0,90%)
PNJ
139.200.000Cao nhất
▼1.300.000(-0,93%)
143.200.000Thấp nhất
▼1.300.000(-0,90%)
4.000.000

Cập nhật lúc 08:39 ngày 17/07/2026

So sánh đầy đủ 24K →

So sánh 24KQuy đổiHà NộiTP.HCMKiến thức

Vàng 24K là gì?

Vàng 24K nghĩa là gần như nguyên chất (thường 999 hoặc 999.9). Ở Việt Nam hay gặp dạng miếng và nhẫn tròn hơn là trang sức chi tiết.

  • 24 karat = vàng gần “tinh khiết”. Số 999 / 9999 trên nhãn cũng cùng nhóm này.
  • Vàng càng tinh khiết càng mềm: dễ xước, dễ biến dạng — nên trang sức đeo thường dùng 18K hoặc 14K.
  • Khi xem bảng giá, hãy đọc đúng dòng “miếng / nhẫn / nữ trang” vì cùng 24K vẫn có thể khác giá.

Câu hỏi thường gặp

24K khác 18K chỗ nào?

24K ≈ 99,9%+ vàng, mềm, hợp tích trữ. 18K = 75% vàng, cứng hơn, hợp đeo trang sức hàng ngày.

Loại vàng liên quan

  • Vàng 18K750 (75%) · 18KXem giá →
  • Vàng 999999,99% · 24KXem giá →
  • Vàng miếngThường 999.9 · 24KXem giá →

Khám phá thêm

  • Tất cả loại vàng
  • Hub so sánh giá
  • Giá vàng 1 chỉ
  • Chênh lệch giá vàng
  • Mua vào cao nhất
  • Bán ra thấp nhất