Giá Vàng NhanhGiá Vàng Nhanh
Hôm nayThị trườngSo sánhBiểu đồTỷ giáKhu vựcThế giới
Dữ liệu tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư. Kiểm tra lại với đơn vị kinh doanh trước khi giao dịch.
So sánhBiểu đồLoại vàngKiến thứcTheo tỉnhChi nhánhCông tyCông cụThị trườngTỷ giá
Giới thiệuPhương pháp dữ liệuTrạng thái dữ liệuLiên hệBảo mậtĐiều khoản

© 2026 Giá Vàng Nhanh — giavangnhanh.net

Hôm nayGiá vàngTỷ giáLive
  1. Trang chủ
  2. /Loại vàng
  3. /Trang sức vàng

Loại vàng

Trang sức vàng

Nhiều tuổi vàng

Nhẫn, dây, mặt, lắc… có nhiều tuổi (10K–24K). Mỗi tuổi một mức giá — không gộp chung để tránh hiểu nhầm “chỗ nào rẻ hơn”.

Không gộp giá mọi trang sức vào một bảng

Cùng gọi là nữ trang nhưng 18K (750), 680, 610, 14K (585), 10K… khác hàm lượng vàng nên giá chênh rất nhiều. Chọn đúng tuổi bên dưới rồi mới so sánh giữa các tiệm.

Chọn tuổi vàng để xem giá

  • Vàng 75075% — tương đương 18K · 18KChính là vàng 18K. Hay thấy trên trang sức và vàng trắng Au750.Giá →
  • Vàng 18K750 (75%) · 18KCòn gọi vàng 750 — 75% vàng, cứng hơn 24K, phổ biến làm nhẫn cưới và trang sức.Giá →
  • Vàng 68068%Còn gọi 6T8 — vàng trang sức phổ thông (~16,3K), giá thấp hơn 18K.Giá →
  • Vàng 61061%Còn gọi 6T1 — trang sức phổ thông (~14,6K), không phải vàng tích trữ.Giá →
  • Vàng 14K585 (~58,5%) · 14KChuẩn quốc tế 14K — mã 585 (~58,5% vàng), cứng, hay gặp trang sức nhập và nữ trang.Giá →
  • Vàng 10K416 (~41,7%) · 10KMã 416/410 — khoảng 41–42% vàng, giá dễ tiếp cận hơn 14K/18K.Giá →
  • Vàng 99999,9% · 24KBa số 9 — khoảng 99,9% vàng. Nhiều tiệm gọi “vàng ta 999”, khác nhẹ so với 9999.Giá →
  • Vàng 99099,0% · 24KCòn gọi vàng ta 990 — khoảng 99% vàng, phổ biến ở một số tiệm truyền thống.Giá →
Quy đổiHà NộiTP.HCMKiến thức

Trang sức vàng là gì?

Trang sức vàng không phải một loại giá duy nhất. Cùng là “nữ trang” nhưng 9999, 750 (18K), 680, 610, 14K (585), 10K… khác hàm lượng vàng nên giá chênh rất lớn. Hãy chọn đúng tuổi bên dưới để xem giá theo thương hiệu.

  • Giá bán ra thường gồm công làm; khi mua lại tiệm trừ công và tính theo tuổi vàng thực tế.
  • Website tách từng tuổi (750, 680, 610, 14K…) để bạn so sánh đúng loại với đúng loại.
  • Nếu chỉ nhìn “giá thấp nhất” trên một bảng gộp, dễ nhầm trang sức tuổi thấp với tuổi cao.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không có một bảng giá trang sức chung?

Vì trang sức có nhiều tuổi vàng. Gộp chung sẽ khiến giá 10K/14K trông “rẻ hơn” 18K trong khi không cùng chất lượng vàng.

Nên xem tuổi nào trước?

Nếu đeo hàng ngày: thường 18K (750) hoặc 14K (585). Nếu tiệm ghi 610/680: đó là tuổi phổ thông VN, thấp hơn 18K.

Khám phá thêm

  • Tất cả loại vàng
  • Hub so sánh giá
  • Giá vàng 1 chỉ
  • Chênh lệch giá vàng
  • Mua vào cao nhất
  • Bán ra thấp nhất