Theo dõi trong ngày: giá đầu ngày, gần nhất, cao–thấp — phiên chưa kết thúc. Phạm vi: toàn quốc khi có.
| Khu vực | Sản phẩm | Mua đóng | Bán đóng |
|---|---|---|---|
| Toàn quốc | Vàng 417 (10K) IJC | 51.050.000 | 59.550.000 |
| Toàn quốc | Vàng 585 (14K) IJC | 74.540.000 | 83.540.000 |
| Toàn quốc | Vàng 750 (18K) IJC | 98.100.000 | 107.100.000 |
| Toàn quốc | Vàng 610 IJC | 78.110.000 | 87.110.000 |
| Toàn quốc | Vàng Nữ Trang 98 IJC | 134.000.000 | 140.000.000 |
| Toàn quốc | Vàng Nữ Trang 99 IJC | 134.800.000 | 140.800.000 |
| Toàn quốc |
Trang này tổng hợp lịch sử giá IJC ngày 19/07/2026. Nếu chưa đủ điểm trong ngày, hệ thống có thể hiển thị giá hiện tại hoặc ngày gần nhất có dữ liệu. Xem thêm →
Khi biên độ thấp–cao trùng mức gần nhất, phiên đó có thể ít điều chỉnh hoặc dữ liệu mới ở mức snapshot. Nên xem thêm timeline biến động và biểu đồ. Xem thêm →
Mở trang tháng của IJC để xem đầu/cuối tháng, cao–thấp và các ngày biến động mạnh. Xem thêm →
Mỗi thương hiệu có bảng giá và chính sách riêng. Nên so sánh cùng loại vàng (miếng SJC, nhẫn 9999…) và cùng đơn vị tính trên trang so sánh hoặc mở lịch sử SJC cùng ngày. Xem thêm →
Trang công ty IJC cập nhật bảng giá hiện tại, biểu đồ và timeline điều chỉnh trong ngày. Xem thêm →
| Trang sức 99,99 IJC |
| 140.800.000 |
| 144.300.000 |
| Toàn quốc | Nhẫn Trơn IJC 99.99 | 140.800.000 | 144.300.000 |
Xu hướng theo thời gian