Giá Vàng NhanhGiá Vàng Nhanh
Hôm nayThị trườngSo sánhBiểu đồTỷ giáKhu vựcThế giới
So sánh·Biểu đồ·Theo tỉnh·Công ty·Nguồn dữ liệu·Phương pháp

© 2026 Giá Vàng Nhanh — giavangnhanh.net

Dữ liệu tham khảo, cập nhật tự động từ nguồn chính thức & tổng hợp.

🏠Hôm nay📊Giá vàng💱Tỷ giáLive
  1. Trang chủ
  2. /So sánh
  3. /Vàng miếng SJC

So sánh Vàng miếng SJC hôm nay

Xếp hạng mua vào cao nhất và bán ra thấp nhất từ 46 nguồn dữ liệu.

Vàng miếng SJCNhẫn 9999Vàng 24K

Bảng so sánh Vàng miếng SJC

46 dòng — toàn quốc + thành phố lớn.

Vàng hổ phách ở cột Mua vào là giá mua cao nhất; vàng hổ phách ở cột Bán ra là giá bán thấp nhất trong cùng khu vực. Nhãn Giá toàn quốc = chưa có báo giá địa phương, đang áp dụng mức toàn quốc của thương hiệu. Xanh / đỏ chỉ dùng cho biến động tăng/giảm.

Vuốt xem từng thương hiệu theo khu vực

Đơn vị: x1000đ/lượng

Toàn quốc

Bảo Tín Mạnh Hải

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Bảo Tín Minh Châu

Mua vào

143.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 5.000

DOJI

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Mi Hồng

Mua vào

146.500Cao nhất
Giữ nguyên

Bán ra

148.000
Giữ nguyên

Chênh lệch: 1.500

Ngọc Thẩm

Mua vào

144.500
Giữ nguyên

Bán ra

147.500Thấp nhất
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

SJC

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Hà Nội

Bảo Tín Mạnh HảiGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Bảo Tín Minh Châu

Mua vào

143.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 5.000

DOJI

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Mi HồngGiá toàn quốc

Mua vào

146.500Cao nhất
Giữ nguyên

Bán ra

148.000
Giữ nguyên

Chênh lệch: 1.500

Ngọc ThẩmGiá toàn quốc

Mua vào

144.500
Giữ nguyên

Bán ra

147.500Thấp nhất
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Phú Quý

Mua vào

145.000
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.500

PNJ

Mua vào

145.000
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.500

SJCGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

TP. Hồ Chí Minh

Bảo Tín Mạnh HảiGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Bảo Tín Minh ChâuGiá toàn quốc

Mua vào

143.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 5.000

DOJI

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Mi HồngGiá toàn quốc

Mua vào

146.500Cao nhất
Giữ nguyên

Bán ra

148.000
Giữ nguyên

Chênh lệch: 1.500

Ngọc ThẩmGiá toàn quốc

Mua vào

144.500
Giữ nguyên

Bán ra

147.500Thấp nhất
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Phú QuýGiá toàn quốc

Mua vào

145.000
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.500

PNJ

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

SJC

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Đà Nẵng

Bảo Tín Mạnh HảiGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Bảo Tín Minh ChâuGiá toàn quốc

Mua vào

143.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 5.000

DOJI

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Mi HồngGiá toàn quốc

Mua vào

146.500Cao nhất
Giữ nguyên

Bán ra

148.000
Giữ nguyên

Chênh lệch: 1.500

Ngọc ThẩmGiá toàn quốc

Mua vào

144.500
Giữ nguyên

Bán ra

147.500Thấp nhất
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Phú QuýGiá toàn quốc

Mua vào

145.000
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.500

PNJGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

SJCGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Cần Thơ

Bảo Tín Mạnh HảiGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Bảo Tín Minh ChâuGiá toàn quốc

Mua vào

143.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 5.000

DOJIGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Mi HồngGiá toàn quốc

Mua vào

146.500Cao nhất
Giữ nguyên

Bán ra

148.000
Giữ nguyên

Chênh lệch: 1.500

Ngọc ThẩmGiá toàn quốc

Mua vào

144.500
Giữ nguyên

Bán ra

147.500Thấp nhất
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Phú QuýGiá toàn quốc

Mua vào

145.000
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.500

PNJGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

SJCGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Hải Phòng

Bảo Tín Mạnh HảiGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Bảo Tín Minh ChâuGiá toàn quốc

Mua vào

143.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 5.000

DOJIGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Mi HồngGiá toàn quốc

Mua vào

146.500Cao nhất
Giữ nguyên

Bán ra

148.000
Giữ nguyên

Chênh lệch: 1.500

Ngọc ThẩmGiá toàn quốc

Mua vào

144.500
Giữ nguyên

Bán ra

147.500Thấp nhất
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Phú QuýGiá toàn quốc

Mua vào

145.000
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.500

PNJGiá toàn quốc

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

SJC

Mua vào

145.500
Giữ nguyên

Bán ra

148.500
Giữ nguyên

Chênh lệch: 3.000

Cập nhật lúc 23:28:57 15/7/2026

Khu vựcHệ thốngMua vàoBán raChênh lệch
Toàn quốc
Bảo Tín Mạnh Hải
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Bảo Tín Minh Châu
143.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
5.000
DOJI
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Mi Hồng
146.500Cao nhất
Giữ nguyên
148.000
Giữ nguyên
1.500
Ngọc Thẩm
144.500
Giữ nguyên
147.500Thấp nhất
Giữ nguyên
3.000
SJC
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Hà Nội
Bảo Tín Mạnh HảiGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Bảo Tín Minh Châu
143.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
5.000
DOJI
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Mi HồngGiá toàn quốc
146.500Cao nhất
Giữ nguyên
148.000
Giữ nguyên
1.500
Ngọc ThẩmGiá toàn quốc
144.500
Giữ nguyên
147.500Thấp nhất
Giữ nguyên
3.000
Phú Quý
145.000
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.500
PNJ
145.000
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.500
SJCGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
TP. Hồ Chí Minh
Bảo Tín Mạnh HảiGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Bảo Tín Minh ChâuGiá toàn quốc
143.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
5.000
DOJI
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Mi HồngGiá toàn quốc
146.500Cao nhất
Giữ nguyên
148.000
Giữ nguyên
1.500
Ngọc ThẩmGiá toàn quốc
144.500
Giữ nguyên
147.500Thấp nhất
Giữ nguyên
3.000
Phú QuýGiá toàn quốc
145.000
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.500
PNJ
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
SJC
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Đà Nẵng
Bảo Tín Mạnh HảiGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Bảo Tín Minh ChâuGiá toàn quốc
143.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
5.000
DOJI
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Mi HồngGiá toàn quốc
146.500Cao nhất
Giữ nguyên
148.000
Giữ nguyên
1.500
Ngọc ThẩmGiá toàn quốc
144.500
Giữ nguyên
147.500Thấp nhất
Giữ nguyên
3.000
Phú QuýGiá toàn quốc
145.000
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.500
PNJGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
SJCGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Cần Thơ
Bảo Tín Mạnh HảiGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Bảo Tín Minh ChâuGiá toàn quốc
143.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
5.000
DOJIGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Mi HồngGiá toàn quốc
146.500Cao nhất
Giữ nguyên
148.000
Giữ nguyên
1.500
Ngọc ThẩmGiá toàn quốc
144.500
Giữ nguyên
147.500Thấp nhất
Giữ nguyên
3.000
Phú QuýGiá toàn quốc
145.000
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.500
PNJGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
SJCGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Hải Phòng
Bảo Tín Mạnh HảiGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Bảo Tín Minh ChâuGiá toàn quốc
143.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
5.000
DOJIGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Mi HồngGiá toàn quốc
146.500Cao nhất
Giữ nguyên
148.000
Giữ nguyên
1.500
Ngọc ThẩmGiá toàn quốc
144.500
Giữ nguyên
147.500Thấp nhất
Giữ nguyên
3.000
Phú QuýGiá toàn quốc
145.000
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.500
PNJGiá toàn quốc
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
SJC
145.500
Giữ nguyên
148.500
Giữ nguyên
3.000
Cập nhật lúc 23:28:57 15/7/2026

So sánh loại vàng khác

  • Nhẫn 9999

    Bảng so sánh giá mua bán

  • Vàng 24K

    Bảng so sánh giá mua bán