Giải thích các từ thường gặp khi mua bán vàng ở Việt Nam: tiệm mua, tiệm bán, chênh lệch, lượng–chỉ–gram, tuổi vàng, tiền công làm, dễ bán lại…
Biên tập lần cuối: 18/7/2026 · Dữ liệu giá cập nhật tự động
Vì sao cần học từ ngữ này?
Người Việt hay nói “hôm nay giá vàng bao nhiêu?” nhưng trên bảng giá luôn có hai cột. Không hiểu từ ngữ thì dễ nhìn nhầm cột, mua đắt hoặc bán rẻ mà không biết vì sao.
Phần dưới giải thích theo cách nói hàng ngày ở tiệm vàng, không dùng từ nước ngoài.
Tiệm mua vào / tiệm bán ra
Tiệm mua vào (còn gọi giá mua vào): số tiền tiệm trả khi bạn mang vàng đến bán.
Tiệm bán ra (giá bán ra): số tiền bạn trả khi mua vàng từ tiệm.
Mẹo nhớ: bạn đang cầm tiền đi mua → nhìn cột bán ra. Bạn đang cầm vàng đi bán → nhìn cột mua vào.
Chênh lệch mua–bán
Lấy giá bán ra trừ giá mua vào trên cùng một loại vàng. Ví dụ bán 146,6 triệu, mua 143,6 triệu → chênh 3 triệu một lượng.
Đây không phải “phí ghi riêng trên hóa đơn” như phí ship, nhưng là khoảng cách bạn phải vượt qua trước khi có lời nếu mua để bán lại.
Xem số thực tế hôm nay ở khối giá bên dưới hoặc trang chênh lệch giá vàng.
Lượng, chỉ, phân, gram
Ở Việt Nam: 1 lượng (hay 1 cây) = 10 chỉ = 100 phân = 37,5 gram. 1 chỉ = 3,75 gram.
Bảng giá miếng và nhẫn thường ghi đồng trên một lượng. Muốn biết giá một chỉ thì chia khoảng cho 10 (ước lượng).
Trên thế giới hay dùng ounce (khoảng 31,1 gram) — khác với lượng Việt Nam, đừng so trực tiếp.
Tuổi vàng
Tuổi vàng nói lên vàng “đặc” đến mức nào. Ví dụ 9999 gần như vàng nguyên; 750 khoảng ba phần tư vàng (thường gọi 18K); 610 khoảng 61%.
Tuổi càng cao thường càng mềm và gần “vàng để dành”. Tuổi thấp hơn thường cứng hơn, hay dùng làm trang sức đeo hàng ngày.
Tiền công làm
Khi mua nhẫn kiểu, dây chuyền, trang sức có mẫu mã, bạn thường trả thêm tiền công làm (công thợ, thiết kế).
Khi bán lại, tiệm thường chỉ trả theo tuổi vàng và trọng lượng theo bảng mua vào — phần công làm thường không lấy lại đủ. Vì vậy trang sức để đeo khác với vàng miếng/nhẫn tròn để dành.
Dễ bán lại (dễ bán lại)
“Dễ bán lại” nghĩa là mang đến nhiều tiệm vẫn nhận, giá rõ ràng, ít bị ép. Vàng miếng và nhẫn tròn 9999 của thương hiệu quen thường dễ bán hơn trang sức lạ hoặc thiếu giấy tờ.
Dễ bán lại không có nghĩa luôn bán được giá cao — vẫn phải nhìn cột mua vào lúc bạn bán.
Giá vàng thế giới và tỷ giá đô
Giá vàng thế giới là mức tham chiếu quốc tế (thường tính bằng đô la trên mỗi ounce). Tỷ giá đô la đổi ra tiền Việt cũng ảnh hưởng giá trong nước.
Giá tiệm ở Việt Nam còn chịu thêm cung cầu trong nước và quy định quản lý — nên không luôn bằng giá thế giới đổi ra đồng.
Câu hỏi thường gặp
“Nghe người ta nói ‘spread’ là gì?” — Cùng ý với chênh lệch mua–bán. Trên Giá Vàng Nhanh chúng tôi dùng tiếng Việt cho dễ hiểu.
“999 và 9999 khác nhau?” — Đều gần vàng nguyên, nhưng là hai dòng giá riêng; đừng so lẫn.
Lưu ý
Nội dung mang tính giáo dục, tham khảo. Không phải khuyến nghị mua/bán hay cam kết lợi nhuận. Luôn hỏi lại tiệm trước khi giao dịch.
Giá theo loại vàng hôm nay
Trang loại vàng tập trung bảng giá; trang kiến thức tập trung giải thích.