Giá Vàng NhanhGiá Vàng Nhanh
Hôm nayThị trườngSo sánhBiểu đồTỷ giáKhu vựcThế giới
Dữ liệu tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư. Kiểm tra lại với đơn vị kinh doanh trước khi giao dịch.
So sánhBiểu đồLoại vàngCẩm nangTheo tỉnhChi nhánhCông tyCông cụThị trườngTỷ giá
Giới thiệuLiên hệBảo mậtĐiều khoản

© 2026 Giá Vàng Nhanh — giavangnhanh.net

Hôm nayGiá vàngTỷ giáLive
  1. Trang chủ
  2. /Kiến thức
  3. /Giá tiệm địa phương khác SJC thế nào?

Kiến thức · giải thích

Giá tiệm địa phương khác SJC thế nào?

Vì sao giá tiệm địa phương có thể lệch SJC/PNJ; cách đối chiếu mua vào–bán ra và khi nào nên chọn tiệm gần nhà.

Biên tập lần cuối: 18/7/2026 · Dữ liệu giá cập nhật tự động

Trả lời nhanh

SJC và các thương hiệu lớn thường niêm yết gần mức toàn quốc; tiệm địa phương có thể mua vào thấp hơn hoặc bán ra cao hơn tùy chính sách. Lấy bảng SJC làm tham chiếu, rồi hỏi tiệm gần bạn mức áp dụng thực tế.

Hai loại nguồn giá

Thương hiệu lớn (SJC, DOJI, PNJ…): thường có bảng giá online, dễ so sánh.

Tiệm địa phương: có thể chỉ báo giá khi gọi; chênh lệch với SJC là bình thường nếu rõ ràng và bạn chấp nhận.

Nội dung mang tính giáo dục, tham khảo. Không phải khuyến nghị mua/bán. Luôn gọi tiệm xác nhận giá trước khi đến.

Nên so cột nào?

So cùng loại vàng và cùng chiều giao dịch (mua vào với mua vào, bán ra với bán ra).

Nhìn thêm khoảng chênh mua–bán — tiệm chênh quá rộng có thể khiến bạn “hao” nhiều nếu mua rồi bán lại sớm.

Giá đang cập nhật

Bảng giá vàng miếng (rút gọn)

Xem đầy đủ →
Thương hiệuTiệm muaTiệm bánChênh
Bảo Tín Mạnh Hải144.500.000147.500.0003.000.000
Bảo Tín Minh Châu142.600.000147.500.0004.900.000
DOJI145.500.000148.500.0003.000.000
Mi Hồng145.000.000146.500.0001.500.000
Ngọc Thẩm143.500.000147.000.0003.500.000
Phú Quý144.000.000147.500.0003.500.000
  • Bảo Tín Mạnh Hải

    Tiệm mua

    144.500.000

    Tiệm bán

    147.500.000

    Chênh

    3.000.000

  • Bảo Tín Minh Châu

    Tiệm mua

    142.600.000

    Tiệm bán

    147.500.000

    Chênh

    4.900.000

  • DOJI

    Tiệm mua

    145.500.000

    Tiệm bán

    148.500.000

    Chênh

    3.000.000

  • Mi Hồng

    Tiệm mua

    145.000.000

    Tiệm bán

    146.500.000

    Chênh

    1.500.000

  • Ngọc Thẩm

    Tiệm mua

    143.500.000

    Tiệm bán

    147.000.000

    Chênh

    3.500.000

  • Phú Quý

    Tiệm mua

    144.000.000

    Tiệm bán

    147.500.000

    Chênh

    3.500.000

Cập nhật lúc 09:08 ngày 18/07/2026

Chỉ để tham khảo — hỏi lại tiệm trước khi mua bán. Không phải lời khuyên đầu tư.

Giá đang cập nhật

Chênh lệch mua–bán hiện tại

Xem bảng đầy đủ →

Chênh lệch = giá bán ra − giá mua vào. Mua rồi bán lại ngay (giá không đổi) thì thường mất khoảng này.

Vàng miếng SJC · SJC

Tiệm mua 144.500.000 · Tiệm bán 147.500.000

Chênh 3.000.000

Trung bình các hãng ≈ 3.237.500 đồng/lượng

Nhẫn 9999 · SJC

Tiệm mua 143.000.000 · Tiệm bán 146.500.000

Chênh 3.500.000

Trung bình các hãng ≈ 3.416.667 đồng/lượng

Cập nhật lúc 09:08 ngày 18/07/2026

Chỉ để tham khảo — hỏi lại tiệm trước khi mua bán. Không phải lời khuyên đầu tư.

Khi nào chọn tiệm gần nhà?

Bạn cần tiện đường, quen giao dịch, hoặc bán số lượng nhỏ.

Vẫn nên gọi hỏi giá và đối chiếu SJC trước — gần không thay cho giá hợp lý.

Bài trước

← Tiệm không có bảng giá online có nên mua?

Bài tiếp theo

Mua vàng lần đầu cần lưu ý gì? →

Giá theo loại vàng hôm nay

Trang loại vàng tập trung bảng giá; trang kiến thức tập trung giải thích.

  • Giá vang mieng
  • Giá nhan 9999
Quay lại lộ trình người mới · Chưa hiểu bảng giá? Xem giá mua vào / bán ra và chênh lệch mua–bán hôm nay.

Liên kết tiếp theo

  • Giá SJC

    Xem chi tiết trên Giá Vàng Nhanh

  • So sánh miếng SJC

    Xem chi tiết trên Giá Vàng Nhanh

  • Cách hỏi giá

    Xem chi tiết trên Giá Vàng Nhanh

  • Theo tỉnh

    Xem chi tiết trên Giá Vàng Nhanh