Tổng hợp trong ngày: giá đầu ngày, cuối ngày, cao–thấp — tham khảo trước khi giao dịch.
| Khu vực | Sản phẩm | Mua đóng | Bán đóng |
|---|---|---|---|
| Toàn quốc | Vàng trắng 10K 417 Ngọc Thịnh | 55.300.000 | 59.100.000 |
| Toàn quốc | Vàng tây 610 Ngọc Thịnh | 79.100.000 | 83.000.000 |
| Toàn quốc | Vàng trang sức 24K 98 Ngọc Thịnh | 127.200.000 | 129.600.000 |
| Toàn quốc | Vàng 96 nhẫn tròn Ngọc Thịnh | 124.200.000 | 125.600.000 |
| Toàn quốc | Vàng 9999 nhẫn tròn Ngọc Thịnh | 130.200.000 | 131.400.000 |
| Toàn quốc | Vàng 98 nhẫn tròn Ngọc Thịnh | 127.200.000 | 128.600.000 |
Trang này tổng hợp lịch sử giá Ngọc Thịnh ngày 17/03/2026. Nếu chưa đủ điểm trong ngày, hệ thống có thể hiển thị giá hiện tại hoặc ngày gần nhất có dữ liệu. Xem thêm →
Khi biên độ thấp–cao trùng mức gần nhất, phiên đó có thể ít điều chỉnh hoặc dữ liệu mới ở mức snapshot. Nên xem thêm timeline biến động và biểu đồ. Xem thêm →
Mở trang tháng của Ngọc Thịnh để xem đầu/cuối tháng, cao–thấp và các ngày biến động mạnh. Xem thêm →
Mỗi thương hiệu có bảng giá và chính sách riêng. Nên so sánh cùng loại vàng (miếng SJC, nhẫn 9999…) và cùng đơn vị tính trên trang so sánh hoặc mở lịch sử SJC cùng ngày. Xem thêm →
Trang công ty Ngọc Thịnh cập nhật bảng giá hiện tại, biểu đồ và timeline điều chỉnh trong ngày. Xem thêm →
Xu hướng theo thời gian