Tổng hợp trong ngày: giá đầu ngày, cuối ngày, cao–thấp — tham khảo trước khi giao dịch.
| Khu vực | Sản phẩm | Mua đóng | Bán đóng |
|---|---|---|---|
| Toàn quốc | Vàng 10K (41,0%) | 47.000.000 | 50.000.000 |
| Toàn quốc | Vàng 14K (58,0%) | 74.000.000 | 77.000.000 |
| Toàn quốc | Vàng 750 (75,0%) | 94.500.000 | 97.500.000 |
| Toàn quốc | Vàng 610 (61,0%) | 80.000.000 | 83.000.000 |
| Toàn quốc | Vàng 680 (68,0%) | 83.000.000 | 86.000.000 |
| Toàn quốc | Vàng 9T85 (98,5%) | 128.000.000 | 130.500.000 |
| Toàn quốc | Vàng 9T8 (98,0%) |
Trang này tổng hợp lịch sử giá Mi Hồng ngày 06/04/2026. Nếu chưa đủ điểm trong ngày, hệ thống có thể hiển thị giá hiện tại hoặc ngày gần nhất có dữ liệu. Xem thêm →
Khi biên độ thấp–cao trùng mức gần nhất, phiên đó có thể ít điều chỉnh hoặc dữ liệu mới ở mức snapshot. Nên xem thêm timeline biến động và biểu đồ. Xem thêm →
Mở trang tháng của Mi Hồng để xem đầu/cuối tháng, cao–thấp và các ngày biến động mạnh. Xem thêm →
Mỗi thương hiệu có bảng giá và chính sách riêng. Nên so sánh cùng loại vàng (miếng SJC, nhẫn 9999…) và cùng đơn vị tính trên trang so sánh hoặc mở lịch sử SJC cùng ngày. Xem thêm →
Trang công ty Mi Hồng cập nhật bảng giá hiện tại, biểu đồ và timeline điều chỉnh trong ngày. Xem thêm →
| 129.800.000 |
| Toàn quốc | Vàng miếng Mi Hồng | 145.000.000 | 146.500.000 |
| Toàn quốc | Vàng 99,9% Mi Hồng | 145.000.000 | 146.500.000 |
Xu hướng theo thời gian