Tổng hợp trong ngày: giá đầu ngày, cuối ngày, cao–thấp — tham khảo trước khi giao dịch.
| Khu vực | Sản phẩm | Mua đóng | Bán đóng |
|---|---|---|---|
| Toàn quốc | Trang sức 10k Kim Chung | 52.500.000 | 62.000.000 |
| Toàn quốc | Trang sức 18k Kim Chung | 97.000.000 | 115.000.000 |
| Toàn quốc | Trang sức 23k Kim Chung | 128.800.000 | 131.500.000 |
| Toàn quốc | Trang sức 610 Kim Chung | 78.500.000 | 89.500.000 |
| Toàn quốc | Nhẫn trơn 9999 Kim Chung | 129.800.000 | 132.000.000 |
Trang này tổng hợp lịch sử giá Kim Chung ngày 05/06/2026. Nếu chưa đủ điểm trong ngày, hệ thống có thể hiển thị giá hiện tại hoặc ngày gần nhất có dữ liệu. Xem thêm →
Khi biên độ thấp–cao trùng mức gần nhất, phiên đó có thể ít điều chỉnh hoặc dữ liệu mới ở mức snapshot. Nên xem thêm timeline biến động và biểu đồ. Xem thêm →
Mở trang tháng của Kim Chung để xem đầu/cuối tháng, cao–thấp và các ngày biến động mạnh. Xem thêm →
Mỗi thương hiệu có bảng giá và chính sách riêng. Nên so sánh cùng loại vàng (miếng SJC, nhẫn 9999…) và cùng đơn vị tính trên trang so sánh hoặc mở lịch sử SJC cùng ngày. Xem thêm →
Trang công ty Kim Chung cập nhật bảng giá hiện tại, biểu đồ và timeline điều chỉnh trong ngày. Xem thêm →
Xu hướng theo thời gian