Snapshot đóng phiên từ hệ thống Giá Vàng Nhanh — tham khảo trước khi giao dịch.
| Khu vực | Sản phẩm | Mua đóng | Bán đóng |
|---|---|---|---|
| Toàn quốc | Vàng miếng DOJI 999.9 | 144.500.000 | 147.500.000 |
| Hà Nội | Vàng miếng DOJI 999.9 | 145.500.000 | 148.500.000 |
| TP. Hồ Chí Minh | Vàng miếng DOJI 999.9 | 145.500.000 | 148.500.000 |
| Đà Nẵng | Vàng miếng DOJI 999.9 | 145.500.000 | 148.500.000 |
| Toàn quốc | Nữ trang 99.9 DOJI | 135.500.000 | 140.500.000 |
| Toàn quốc | Nữ trang 99.99 DOJI | 136.000.000 | 141.000.000 |
| Toàn quốc | Nữ trang 99 DOJI |
Trang này tổng hợp lịch sử giá DOJI ngày 26/02/2026. Nếu chưa có candle đóng phiên, hệ thống có thể hiển thị giá hiện tại hoặc ngày gần nhất có dữ liệu. Xem thêm →
Khi biên độ thấp–cao trùng giá đóng, phiên đó có thể ít điều chỉnh hoặc dữ liệu mới ở mức snapshot. Nên xem thêm timeline biến động và biểu đồ. Xem thêm →
Mở trang tháng của DOJI để xem đầu/cuối tháng, cao–thấp và các ngày biến động mạnh. Xem thêm →
Mỗi thương hiệu có bảng giá và chính sách riêng. Nên so sánh cùng loại vàng (miếng SJC, nhẫn 9999…) và cùng đơn vị tính trên trang so sánh hoặc mở lịch sử SJC cùng ngày. Xem thêm →
Trang công ty DOJI cập nhật bảng giá hiện tại, biểu đồ và timeline điều chỉnh trong ngày. Xem thêm →
| 134.800.000 |
| 140.300.000 |
| Toàn quốc | Nguyên liệu 99.99 DOJI | 131.000.000 | 133.000.000 |
| Toàn quốc | Nguyên liệu 99.9 DOJI | 130.500.000 | 132.500.000 |
| Toàn quốc | Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 143.300.000 | 147.300.000 |
| Toàn quốc | AVPL DOJI | 143.300.000 | 147.300.000 |
| Toàn quốc | Bạc 999 DOJI (1 lượng) | 2.120.000 | 2.191.000 |