Cẩm nang vàng
Hàm lượng, ký hiệu, khác biệt miếng / nhẫn / trang sức — giải thích khái niệm, không phải trang xem giá hôm nay.
Bài giải thích khái niệm · muốn xem giá hãy mở mục Loại vàng
Gợi ý khung lựa chọn theo mục tiêu: tích trữ, đeo, hay kết hợp — kèm so sánh giá hôm nay miếng SJC và nhẫn 9999. Không chỉ định một thương hiệu “phải mua”.
So sánh nhẫn tròn 9999 và vàng miếng SJC: dễ bán lại, chênh lệch mua–bán, khi nào chọn loại nào — đối chiếu giá đang cập nhật, không khẳng định cứng.
Giải thích vàng 610 (6T1): hàm lượng ~61%, ký hiệu, khác 680/750/585, cách bán lại và link giá hôm nay — không phải trang giá hôm nay.
Vàng 680 (6T8) ~68% vàng: ký hiệu, khác 610/750, lưu ý bán lại và đường dẫn tới giá hôm nay theo thương hiệu.
Vàng 750 = 18K (~75% vàng). Phân biệt Au750, 24K, cách đọc tem và bán lại — kèm link giá trang sức.
Vàng 999 (~99,9%): vàng ta ba số 9, khác 9999, cách xem bảng giá và bán lại.
Vàng 990 (~99%): nữ trang 99, khác 999/18K, lưu ý mua bán và giá hôm nay.
Vàng 980 (~98%) và 9T85: ký hiệu, khác 18K, cách đối chiếu bảng giá.
Vàng 585 = 14K (~58,5%): tem 5T85, khác 18K/610, bán lại và giá hôm nay.
Vàng 10K / 416 (~41,7%): tem 4T16, khác 14K/18K, lưu ý khi bán lại.
6T1 = cách gọi tuổi Việt Nam cho ~61% vàng (610). Phân biệt tem và link giá.
6T8 / V68 = vàng 680 (~68%). Phân biệt 18K và xem giá đúng tuổi.
So sánh độ tinh khiết, độ cứng, giá, mục đích dùng giữa 18K (750) và 24K (999/9999). Hướng dẫn chọn — kèm link giá hôm nay.
Au750 = vàng 18K (75%). Thường gặp trên vàng trắng; bán lại tính theo tuổi 750.
999 ≈ 99,9%; 9999 ≈ 99,99%. Cách đọc tem và bảng giá để tránh nhầm dòng.