Dữ liệu lịch sử từ hệ thống Giá Vàng Nhanh
| Khu vực | Sản phẩm | Mua thấp | Mua cao | Mua đóng | Bán thấp | Bán cao | Bán đóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toàn quốc | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Toàn quốc | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Toàn quốc | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Toàn quốc | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Miền Bắc | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Miền Trung | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Miền Tây | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| TP. Hồ Chí Minh | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.530 | 147.520 |
| Hải Phòng | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Hạ Long | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Huế | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Quảng Ngãi | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Nha Trang | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Biên Hòa | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Bạc Liêu | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |
| Cà Mau | Vàng miếng SJC 999.9 | 144.500 | 144.500 | 144.500 | 147.500 | 147.500 | 147.500 |